Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13141 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 045******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13142 |
Họ tên:
Hoàng Kim Quy
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 045******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 13143 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Trí
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 045******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13144 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệu
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 045******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13145 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 045******449 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13146 |
Họ tên:
Phạm Như Hiếu
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 045******066 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 13147 |
Họ tên:
Trần Hữu Đại Dương
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 045******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 13148 |
Họ tên:
Hoàng Lê Nhã Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 045******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13149 |
Họ tên:
Trần Quốc Thông
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 045******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13150 |
Họ tên:
Bùi Trung Nhật
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 045******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 13151 |
Họ tên:
Lê Đức Hòa
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 045******768 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 13152 |
Họ tên:
Hoàng Quang Bình
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 045******451 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13153 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 045******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13154 |
Họ tên:
Hoàng Phước Thanh
Ngày sinh: 23/08/1996 Thẻ căn cước: 045******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13155 |
Họ tên:
Trần Tùng Nam
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 045******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13156 |
Họ tên:
Trương Quốc Thưởng
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 045******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 13157 |
Họ tên:
Trần Phúc Hồng Dương
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 045******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13158 |
Họ tên:
Trần Hữu Dực
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 045******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 13159 |
Họ tên:
Thái Liên Thành
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 045******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13160 |
Họ tên:
Trần Công Hiến
Ngày sinh: 24/02/1982 Thẻ căn cước: 045******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
