Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 022******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ và CT ngầm |
|
||||||||||||
| 131502 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh Hoàng
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 045******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131503 |
Họ tên:
Trần Văn Hường
Ngày sinh: 15/05/1985 CMND: 100***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD – xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 131504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nội
Ngày sinh: 22/10/1982 CMND: 141***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 131505 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Huân
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131506 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 162***638 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 131507 |
Họ tên:
Vũ Khắc Nhật
Ngày sinh: 28/11/1974 Thẻ căn cước: 025******169 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131508 |
Họ tên:
Bùi Quang Chất
Ngày sinh: 22/10/1975 Thẻ căn cước: 034******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131509 |
Họ tên:
Cao Văn Trung
Ngày sinh: 02/07/1987 CMND: 362***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131510 |
Họ tên:
Lê Tí
Ngày sinh: 05/07/1983 CMND: 212***872 Trình độ chuyên môn: Công nghệ KT Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 131511 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 08/09/1973 CMND: 362***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 131512 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Kiếm
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 361***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 131513 |
Họ tên:
Bùi Văn Xuân
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 125***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 131514 |
Họ tên:
Lưu Ba
Ngày sinh: 07/05/1969 CMND: 205***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131515 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Đức
Ngày sinh: 24/10/1989 CMND: 205***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131516 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Nhàn
Ngày sinh: 12/08/1978 CMND: 212***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi- thủy điện- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 131517 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 22/08/1991 CMND: 285***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 131518 |
Họ tên:
Bùi Phước Thiên Ân
Ngày sinh: 27/09/1979 CMND: 205***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 131519 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toàn
Ngày sinh: 18/12/1985 CMND: 024***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131520 |
Họ tên:
Thạch Lý Bình
Ngày sinh: 27/01/1986 CMND: 331***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
