Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131481 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 022******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131482 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 22/11/1977 Thẻ căn cước: 022******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131483 |
Họ tên:
Ứng Trọng Đạt
Ngày sinh: 07/11/1981 CMND: 100***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131484 |
Họ tên:
Trần Minh Tinh
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 033******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 131485 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hải
Ngày sinh: 13/07/1986 CMND: 100***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131486 |
Họ tên:
Đinh Công Sơn
Ngày sinh: 04/11/1990 CMND: 100***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 131487 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 27/06/1989 Thẻ căn cước: 022******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131488 |
Họ tên:
Ngô Doãn Hiển
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 030******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc đại mỏ -Công trình |
|
||||||||||||
| 131489 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Duy
Ngày sinh: 16/05/1981 CMND: 100***982 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131490 |
Họ tên:
Phạm Hữu Cường
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 142***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131491 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trọng
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 142***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 131492 |
Họ tên:
Phùng Danh Sở
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 030******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131493 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 26/08/1986 CMND: 100***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131494 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quảng
Ngày sinh: 04/03/1986 Thẻ căn cước: 034******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 131495 |
Họ tên:
Trần Nguyên Bình
Ngày sinh: 08/11/1972 Thẻ căn cước: 022******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131496 |
Họ tên:
Tô Quốc Trị
Ngày sinh: 07/08/1964 CMND: 100***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131497 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Dũng
Ngày sinh: 24/08/1979 CMND: 100***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 131498 |
Họ tên:
Trần Văn Đà
Ngày sinh: 11/09/1979 Thẻ căn cước: 036******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131499 |
Họ tên:
Trần Ích Thư
Ngày sinh: 16/04/1969 CMND: 101***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 131500 |
Họ tên:
Ngô Duy Tú
Ngày sinh: 18/05/1979 CMND: 101***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
