Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131461 |
Họ tên:
Lại Việt Hùng
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131462 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 30/06/1975 CMND: 168***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 131463 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 05/05/1978 CMND: 168***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 131464 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tuyên
Ngày sinh: 01/07/1976 CMND: 168***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131465 |
Họ tên:
Chu Đức Thành
Ngày sinh: 02/11/1971 CMND: 121***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 131466 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 01/03/1980 CMND: 182***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 131467 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Quý
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 113***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131468 |
Họ tên:
Bùi Thế Cường
Ngày sinh: 13/06/1984 CMND: 113***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131469 |
Họ tên:
Trần Văn Hiển
Ngày sinh: 25/07/1985 CMND: 145***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131470 |
Họ tên:
Đặng Quốc Duy
Ngày sinh: 28/11/1989 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: ThS; Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131471 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hòa
Ngày sinh: 28/05/1979 Thẻ căn cước: 034******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 131472 |
Họ tên:
Trần Trọng Thủy
Ngày sinh: 10/07/1978 CMND: 101***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 131473 |
Họ tên:
Vũ Văn Thưởng
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 030******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131474 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngoan
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 037******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 131475 |
Họ tên:
Vũ Đình Trịnh
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 030******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 131476 |
Họ tên:
Trịnh Văn Phú
Ngày sinh: 23/02/1977 CMND: 101***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 131477 |
Họ tên:
Phạm Văn Được
Ngày sinh: 26/07/1985 CMND: 151***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131478 |
Họ tên:
Đặng Công Tuynh
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 035******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 131479 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyện
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 024******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 131480 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 29/01/1986 CMND: 101***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
