Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131421 |
Họ tên:
Văn Viết Thuận
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 240***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 131422 |
Họ tên:
Tạ Thanh Hải
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131423 |
Họ tên:
Tạ Khắc Thành
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 131424 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 201***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 131425 |
Họ tên:
Vũ Quốc Đạt
Ngày sinh: 30/04/1988 CMND: 201***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 131426 |
Họ tên:
Lê Hữu Văn
Ngày sinh: 11/03/1987 CMND: 205***609 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Mạng và Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 131427 |
Họ tên:
Thân Ngọc Nhất
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 046******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí công trình |
|
||||||||||||
| 131428 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xiêm
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 024******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131429 |
Họ tên:
Khiếu Anh Tài
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 022******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131430 |
Họ tên:
Vũ Bình Minh
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 022******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 131431 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 101***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131432 |
Họ tên:
Nguyễn Chấp Toán
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 034******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 131433 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1978 CMND: 211***887 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131434 |
Họ tên:
Đinh Viết Thanh
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 100***302 Trình độ chuyên môn: Đại học Khoa học Môi trường |
|
||||||||||||
| 131435 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 24/09/1971 CMND: 100***436 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131436 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duyên
Ngày sinh: 08/12/1972 Thẻ căn cước: 034******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131437 |
Họ tên:
Trần Cao Sáng
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 100***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD công trình |
|
||||||||||||
| 131438 |
Họ tên:
Phan Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 022******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 131439 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 23/12/1971 CMND: 101***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131440 |
Họ tên:
Mạc Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 030******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD công trình |
|
