Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
131421 Họ tên: Văn Viết Thuận
Ngày sinh: 06/01/1982
CMND: 240***260
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - ngành Xây dựng Dân dụng & CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00079780 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/03/2029
QNI-00079780 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/12/2024
131422 Họ tên: Tạ Thanh Hải
Ngày sinh: 02/09/1984
Thẻ căn cước: 034******889
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079779 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT II 09/12/2024
131423 Họ tên: Tạ Khắc Thành
Ngày sinh: 15/07/1980
Thẻ căn cước: 001******060
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy văn - Môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079778 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT II 09/12/2024
131424 Họ tên: Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 10/11/1987
CMND: 201***256
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079777 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 09/12/2024
131425 Họ tên: Vũ Quốc Đạt
Ngày sinh: 30/04/1988
CMND: 201***967
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079776 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 09/12/2024
BXD-00079776 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/02/2029
131426 Họ tên: Lê Hữu Văn
Ngày sinh: 11/03/1987
CMND: 205***609
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Mạng và Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00079775 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 13/05/2035
QNI-00079775 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 09/12/2024
131427 Họ tên: Thân Ngọc Nhất
Ngày sinh: 20/07/1981
Thẻ căn cước: 046******172
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00079774 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
QNI-00079774 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2024
131428 Họ tên: Nguyễn Thị Xiêm
Ngày sinh: 01/10/1990
Thẻ căn cước: 024******943
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00079773 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/07/2035
QNI-00079773 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/12/2024
131429 Họ tên: Khiếu Anh Tài
Ngày sinh: 28/02/1974
Thẻ căn cước: 022******603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079772 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
QNI-00079772 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 09/12/2024
131430 Họ tên: Vũ Bình Minh
Ngày sinh: 02/04/1992
Thẻ căn cước: 022******891
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079771 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
QNI-00079771 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 09/12/2024
131431 Họ tên: Trần Đức Cường
Ngày sinh: 08/09/1981
CMND: 101***548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079770 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/12/2024
QNI-00079770 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2024
131432 Họ tên: Nguyễn Chấp Toán
Ngày sinh: 17/02/1984
Thẻ căn cước: 034******867
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079769 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2024
QNI-00079769 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 24/02/2027
131433 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1978
CMND: 211***887
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079768 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình II 09/12/2024
QNI-00079768 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 09/12/2024
131434 Họ tên: Đinh Viết Thanh
Ngày sinh: 01/05/1980
CMND: 100***302
Trình độ chuyên môn: Đại học Khoa học Môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079767 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
QNI-00079767 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2024
131435 Họ tên: Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 24/09/1971
CMND: 100***436
Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079766 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2024
QNI-00079766 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 09/12/2024
131436 Họ tên: Nguyễn Đức Duyên
Ngày sinh: 08/12/1972
Thẻ căn cước: 034******097
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079765 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
131437 Họ tên: Trần Cao Sáng
Ngày sinh: 15/01/1981
CMND: 100***073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079764 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
HAD-00079764 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/07/2025
131438 Họ tên: Phan Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/12/1981
Thẻ căn cước: 022******610
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079763 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
QNI-00079763 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình II 08/07/2035
131439 Họ tên: Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 23/12/1971
CMND: 101***656
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079762 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
HAD-00079762 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/07/2025
131440 Họ tên: Mạc Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1982
Thẻ căn cước: 030******139
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079761 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
HAD-00079761 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/07/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn