Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131401 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 24/11/1975 CMND: 011***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131402 |
Họ tên:
Nguyễn Lĩnh Nam
Ngày sinh: 18/02/1989 CMND: 201***106 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131403 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 05/11/1976 Thẻ căn cước: 033******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131404 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 19/03/1981 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131405 |
Họ tên:
Trần Thị Dung
Ngày sinh: 21/01/1990 CMND: 031***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 131406 |
Họ tên:
Vũ Thị Phượng
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 036******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131407 |
Họ tên:
Trần Sỹ Mạnh
Ngày sinh: 04/07/1970 Thẻ căn cước: 001******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131408 |
Họ tên:
Bùi Lê Lan Phương
Ngày sinh: 21/09/1994 CMND: 285***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131409 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 02/08/1980 CMND: 225***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131410 |
Họ tên:
Trương Thanh Tú
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 038******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 131411 |
Họ tên:
Lê Thành Sơn
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 281***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131412 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 09/11/1992 CMND: 215***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 131413 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 040******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131414 |
Họ tên:
Dương Viết Năng
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 131415 |
Họ tên:
Loan Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 022******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 16/08/1978 Thẻ căn cước: 022******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131417 |
Họ tên:
Trần Bảo Vũ
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 044******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 131418 |
Họ tên:
Hà Thị Ngà
Ngày sinh: 10/11/1990 CMND: 285***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 131419 |
Họ tên:
Lưu Bảo Linh
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 221***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 131420 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thạo
Ngày sinh: 13/03/1976 CMND: 145***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
