Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131381 |
Họ tên:
Lê Công Tiến
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 186***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 131382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xông
Ngày sinh: 12/05/1975 CMND: 012***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 131383 |
Họ tên:
Hà Chí Luyện
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 131***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131384 |
Họ tên:
Phan Văn Đạt
Ngày sinh: 05/02/1987 CMND: 240***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 131385 |
Họ tên:
Lê Trần Hưng
Ngày sinh: 04/05/1987 CMND: 173***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131386 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 03/06/1994 CMND: 125***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131387 |
Họ tên:
Trần Quang Thành
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 131388 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 21/09/1981 CMND: 012***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131389 |
Họ tên:
Đỗ Phương Diện
Ngày sinh: 26/12/1978 CMND: 012***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 131390 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 16/02/1992 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131391 |
Họ tên:
Mai Hồng Ngọc
Ngày sinh: 21/08/1983 CMND: 100***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 131392 |
Họ tên:
Trần Quang Sáng
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 111***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 131393 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Tú
Ngày sinh: 23/12/1980 Thẻ căn cước: 022******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 131394 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thi
Ngày sinh: 11/02/1967 CMND: 100***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 131395 |
Họ tên:
Nguyễn minh Thành
Ngày sinh: 16/08/1978 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí – chuyên ngành chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 131396 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 19/05/1970 CMND: 024***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hữu cơ |
|
||||||||||||
| 131397 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thi
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 111***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 131398 |
Họ tên:
Dương Văn Phong
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 131399 |
Họ tên:
Lê Thiện Việt
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 013***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131400 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 037******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
