Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13121 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhật
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 13122 |
Họ tên:
Phan Anh Hùng
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 092******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13123 |
Họ tên:
Lương Đức Nam
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 034******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 042******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13125 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 042******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 13126 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Phúc
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13127 |
Họ tên:
Bùi Quang Hòa
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 014******844 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 13128 |
Họ tên:
Ngô Quang Đạt
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 042******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 13129 |
Họ tên:
Trần Văn Luân
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 038******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13130 |
Họ tên:
Tạ Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 022******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 13131 |
Họ tên:
Trần Phúc Dũng
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 040******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 13132 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 19/01/1967 Thẻ căn cước: 024******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 13133 |
Họ tên:
Phạm Văn Vàng
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 052******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13134 |
Họ tên:
Phạm Bá Thành
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 040******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Nghành Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 13135 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 030******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 13136 |
Họ tên:
Trần Hồng Minh Thư
Ngày sinh: 23/12/1999 Thẻ căn cước: 091******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13137 |
Họ tên:
Đinh Vũ Trần Trung
Ngày sinh: 15/11/1988 Hộ chiếu: 16/****022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13138 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 044******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13139 |
Họ tên:
Phạm Trường Sơn
Ngày sinh: 08/06/1978 Thẻ căn cước: 045******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 13140 |
Họ tên:
Lưu Minh Quang Dũng
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 044******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
