Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131241 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 051******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 131242 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phong
Ngày sinh: 21/01/1992 CMND: 241***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131243 |
Họ tên:
Vũ Đình Phương
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 241***581 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131244 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Thông
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 261***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131245 |
Họ tên:
Võ Đức Mỹ
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 225***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 131246 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Tình
Ngày sinh: 23/10/1982 CMND: 271***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 131247 |
Họ tên:
Hồ Khắc Tịnh
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 212***692 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 131248 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1988 CMND: 272***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131249 |
Họ tên:
Phạm Công Sơn
Ngày sinh: 11/11/1989 CMND: 215***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131250 |
Họ tên:
Trần Tiến Anh
Ngày sinh: 16/01/1993 CMND: 187***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131251 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quý
Ngày sinh: 08/07/1991 CMND: 215***690 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 131252 |
Họ tên:
Ngô Trọng Thành
Ngày sinh: 02/03/1975 CMND: 272***784 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131253 |
Họ tên:
Mai Đình Dương
Ngày sinh: 03/07/1991 CMND: 173***268 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 131254 |
Họ tên:
Mạnh Trọng Hải
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 187***829 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý XD Đô thị |
|
||||||||||||
| 131255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 033******031 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 131256 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thảo
Ngày sinh: 06/03/1993 CMND: 241***845 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 131257 |
Họ tên:
Lê Thái Sanh
Ngày sinh: 06/03/1982 CMND: 272***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131258 |
Họ tên:
Trần Lê Thành
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 215***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131259 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 30/05/1984 CMND: 172***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 131260 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/12/1979 CMND: 183***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
