Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131201 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kiên
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 024******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131202 |
Họ tên:
Mai Hoàng Đức
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 091***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 131203 |
Họ tên:
Lê Anh Đạt
Ngày sinh: 05/11/1991 CMND: 091***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131204 |
Họ tên:
Đàm Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/10/1991 CMND: 091***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131205 |
Họ tên:
Lê Lam Tiến
Ngày sinh: 17/08/1982 CMND: 013***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 131206 |
Họ tên:
Ma Quang Thái
Ngày sinh: 28/05/1975 CMND: 090***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 131207 |
Họ tên:
Vương Văn Huy
Ngày sinh: 03/06/1989 CMND: 091***948 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 131208 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lừng
Ngày sinh: 07/04/1973 CMND: 082***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 131209 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131210 |
Họ tên:
Ngô Xuân Chiến
Ngày sinh: 27/07/1981 CMND: 090***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 131211 |
Họ tên:
Vũ Thị Dịu
Ngày sinh: 29/05/1982 CMND: 090***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 131212 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1984 CMND: 370***820 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 131213 |
Họ tên:
Phạm Vũ Linh
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 371***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 131214 |
Họ tên:
Trang Ngọc An
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 371***687 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 131215 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bé Hồng
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 370***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131216 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 11/12/1960 CMND: 371***281 Trình độ chuyên môn: ngành thiết kế - kiến trúc |
|
||||||||||||
| 131217 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Phượng
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 072******346 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 131218 |
Họ tên:
Trịnh Văn Châu
Ngày sinh: 30/11/1977 CMND: 370***514 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 131219 |
Họ tên:
Lê Xuân Anh
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 184***779 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131220 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trung
Ngày sinh: 16/03/1980 CMND: 211***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
