Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13101 |
Họ tên:
Trương Thiên Thư
Ngày sinh: 22/10/1970 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 13102 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Chương
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 052******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 13103 |
Họ tên:
Lê Văn Sanh
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 052******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13104 |
Họ tên:
Trịnh Trung Khang
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 060******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13105 |
Họ tên:
Trần Kiều Quang
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 060******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13106 |
Họ tên:
Lê Anh Ty
Ngày sinh: 28/02/1997 Thẻ căn cước: 052******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13107 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thái
Ngày sinh: 30/07/1985 Thẻ căn cước: 091******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13108 |
Họ tên:
Hồ Nhất
Ngày sinh: 23/06/1989 Thẻ căn cước: 049******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13109 |
Họ tên:
Lê Thành Được
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 045******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13110 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 074******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13111 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kiệt
Ngày sinh: 17/06/1998 Thẻ căn cước: 046******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13112 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hoài Thương
Ngày sinh: 07/03/1997 Thẻ căn cước: 094******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13113 |
Họ tên:
Ngô Diệu Phúc
Ngày sinh: 01/09/1976 Thẻ căn cước: 089******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 13114 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 056******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 13115 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 052******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13116 |
Họ tên:
Khê Đức Vinh
Ngày sinh: 14/07/1985 Thẻ căn cước: 060******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 13117 |
Họ tên:
Bá Minh Triết
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 058******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13118 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Thanh Hoài
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 052******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13119 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Thắng
Ngày sinh: 05/06/1955 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 13120 |
Họ tên:
Trần Huy Khánh
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 080******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
