Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131141 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Dũng
Ngày sinh: 29/12/1986 CMND: 183***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131142 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 026******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 131143 |
Họ tên:
Phan Tuấn Thịnh
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 131***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131144 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 037******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131145 |
Họ tên:
Lê Văn Hoan
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 164***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 131146 |
Họ tên:
Nguyễn Nhị Nguyên Hoàng
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 131147 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 033******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 131148 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiến
Ngày sinh: 20/04/1974 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 131149 |
Họ tên:
Đào Xuân Thành
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 034******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 131150 |
Họ tên:
Đoàn Kim Đạt
Ngày sinh: 21/08/1992 CMND: 151***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131151 |
Họ tên:
Ngô Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 037******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 131152 |
Họ tên:
Phạm Thị Thảo
Ngày sinh: 26/12/1990 CMND: 151***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131153 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 131154 |
Họ tên:
Đoàn Khắc Trà
Ngày sinh: 17/02/1985 CMND: 125***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi, Thủy điện |
|
||||||||||||
| 131155 |
Họ tên:
Đặng Đình Anh
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 186***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 131156 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiệp
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố- ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 131157 |
Họ tên:
Đoàn Đình Trường
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131158 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 18/09/1977 CMND: 182***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131159 |
Họ tên:
Trần Quang Bình
Ngày sinh: 19/10/1990 CMND: 012***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131160 |
Họ tên:
Phan Thị Thúy
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 012***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
