Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131101 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hưng
Ngày sinh: 16/10/1992 CMND: 301***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 131102 |
Họ tên:
Đinh Văn Trung
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 186***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131103 |
Họ tên:
Võ Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1988 CMND: 197***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 131104 |
Họ tên:
Võ Thành Phát
Ngày sinh: 26/08/1990 CMND: 024***838 Trình độ chuyên môn: KS XD Kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 131105 |
Họ tên:
Phan Thiện Tấn
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 300***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131106 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ly
Ngày sinh: 17/03/1975 CMND: 300***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131107 |
Họ tên:
Võ Minh Đức
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 301***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131108 |
Họ tên:
Dương Thanh Sang
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 300***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131109 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng Sang
Ngày sinh: 21/05/1987 CMND: 183***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131110 |
Họ tên:
Trương Thanh Minh
Ngày sinh: 04/02/1988 CMND: 172***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131111 |
Họ tên:
Bùi Thị Nga
Ngày sinh: 06/10/1973 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131112 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 03/05/1965 CMND: 011***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131113 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Hằng
Ngày sinh: 03/03/1981 CMND: 135***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131114 |
Họ tên:
Trần Quang Đức
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 014******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 131115 |
Họ tên:
Đào Văn Thuấn
Ngày sinh: 13/06/1987 Thẻ căn cước: 030******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 131116 |
Họ tên:
Bùi Kim Chung
Ngày sinh: 09/05/1993 CMND: 151***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131117 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Quy
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 174***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131118 |
Họ tên:
Trần Huy Đoàn
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 163***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131119 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tiến
Ngày sinh: 26/10/1979 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131120 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc
Ngày sinh: 25/04/1986 CMND: 164***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
