Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131081 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Liêm
Ngày sinh: 11/09/1993 CMND: 321***501 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 131082 |
Họ tên:
Lê Hữu Hải
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131083 |
Họ tên:
Trần Viết Cường
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 024***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 131084 |
Họ tên:
Huỳnh La Nam
Ngày sinh: 09/12/1990 CMND: 371***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131085 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 15/06/1985 CMND: 025***460 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 131086 |
Họ tên:
Lê Thị Mận
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 215***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131087 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Luân
Ngày sinh: 21/11/1987 CMND: 240***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131088 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiên
Ngày sinh: 13/12/1990 CMND: 221***372 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 131089 |
Họ tên:
Phạm Văn Phước Tài
Ngày sinh: 12/12/1993 CMND: 352***950 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 131090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 07/11/1985 Thẻ căn cước: 079******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 131091 |
Họ tên:
Đinh Thị Trà My
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 030******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131092 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tiến
Ngày sinh: 03/02/1988 CMND: 225***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 131093 |
Họ tên:
Đào Duy Quan
Ngày sinh: 02/02/1979 CMND: 280***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 131094 |
Họ tên:
Hồ Hữu Lộc
Ngày sinh: 21/04/1991 CMND: 024***374 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 131095 |
Họ tên:
Ngô Võ Thanh Nhàn
Ngày sinh: 10/07/1994 CMND: 221***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131096 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Điểm
Ngày sinh: 24/04/1978 CMND: 331***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131097 |
Họ tên:
Lê Huy
Ngày sinh: 18/02/1987 CMND: 191***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131098 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hợp
Ngày sinh: 21/06/1986 CMND: 183***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 131099 |
Họ tên:
Bùi Đình Hoan
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 251***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 131100 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Lý
Ngày sinh: 30/01/1989 CMND: 197***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
