Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
131061 Họ tên: Bùi Xuân Thảo
Ngày sinh: 06/09/1985
Thẻ căn cước: 034******920
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00080162 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ II 11/12/2024
131062 Họ tên: Lưu Xuân Biền
Ngày sinh: 19/10/1981
Thẻ căn cước: 034******181
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00080161 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác thi công lắp đặt thiết bị công trình mạng thông tin liên lạc III 11/12/2024
131063 Họ tên: Vũ Anh Hải
Ngày sinh: 29/03/1985
Thẻ căn cước: 034******268
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật và công nghệ chuyên ngành kỹ thuật vô tuyến điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00080160 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác thi công lắp đặt thiết bị công trình mạng thông tin liên lạc III 11/12/2024
131064 Họ tên: Bùi Duy Tuân
Ngày sinh: 16/06/1985
CMND: 151***208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00080159 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 11/12/2024
THB-00080159 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình HTKT (Cấp, thoát nước) III 11/12/2024
131065 Họ tên: Bùi Minh Phong
Ngày sinh: 13/11/1989
Thẻ căn cước: 034******664
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sỹ Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00080158 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, HTKT (cấp, thoát nước) III 11/12/2024
THB-00080158 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 25/12/2025
131066 Họ tên: Bùi Phương Nam
Ngày sinh: 07/05/1983
Thẻ căn cước: 034******070
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00080157 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/12/2024
THB-00080157 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/12/2029
131067 Họ tên: Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 23/05/1990
CMND: 301***467
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00080156 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 07/11/2035
TAN-00080156 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 02/10/2035
131068 Họ tên: Trịnh Hồng Hạnh
Ngày sinh: 27/04/1989
CMND: 301***404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00080155 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 28/08/2035
131069 Họ tên: Đỗ Thy Sỹ
Ngày sinh: 07/01/1974
CMND: 300***425
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LOA-00080154 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp II 14/12/2026
LOA-00080154 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp II 14/12/2026
131070 Họ tên: Nguyễn Hữu Đoàn
Ngày sinh: 16/11/1990
Thẻ căn cước: 030******408
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080153 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 10/12/2024
HAD-00080153 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 10/12/2024
131071 Họ tên: Đỗ Quang Chung
Ngày sinh: 12/12/1981
Thẻ căn cước: 038******912
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính - Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080152 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 10/12/2024
HAD-00080152 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 10/12/2024
131072 Họ tên: Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 30/03/1982
CMND: 141***273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080151 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 10/12/2024
HAD-00080151 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp II 10/12/2024
131073 Họ tên: Nguyễn Hải Đông
Ngày sinh: 21/12/1974
Thẻ căn cước: 030******298
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080150 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 10/12/2024
HAD-00080150 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình Nông nghiệp & phát triển nông thôn II 10/12/2024
131074 Họ tên: Hoàng A Hiếu
Ngày sinh: 04/02/1987
Thẻ căn cước: 030******245
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080149 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Cơ-Điện công trình III 10/12/2024
HAD-00080149 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 10/12/2024
131075 Họ tên: Mai Đăng Thắng
Ngày sinh: 05/04/1984
Thẻ căn cước: 034******196
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình - Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080148 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 10/12/2024
HAD-00080148 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 10/12/2024
131076 Họ tên: Nguyễn Gia Hưng
Ngày sinh: 26/10/1993
Thẻ căn cước: 030******259
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080147 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT III 10/12/2024
HAD-00080147 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 10/12/2024
131077 Họ tên: Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 28/10/1981
CMND: 141***343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080146 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 10/12/2024
HAD-00080146 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông II 10/12/2024
131078 Họ tên: Ngô Đăng Năng
Ngày sinh: 24/05/1979
Thẻ căn cước: 001******953
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080145 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và HTKT II 10/12/2024
131079 Họ tên: Nguyễn Thành Phát
Ngày sinh: 16/09/1991
CMND: 352***944
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00080144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/12/2024
HCM-00080144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 13/12/2029
131080 Họ tên: Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 18/11/1987
CMND: 301***211
Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00080143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/12/2024
HCM-00080143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng./. III 13/12/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn