Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131061 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thảo
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131062 |
Họ tên:
Lưu Xuân Biền
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 131063 |
Họ tên:
Vũ Anh Hải
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật và công nghệ chuyên ngành kỹ thuật vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 131064 |
Họ tên:
Bùi Duy Tuân
Ngày sinh: 16/06/1985 CMND: 151***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131065 |
Họ tên:
Bùi Minh Phong
Ngày sinh: 13/11/1989 Thẻ căn cước: 034******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 131066 |
Họ tên:
Bùi Phương Nam
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 034******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131067 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 23/05/1990 CMND: 301***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131068 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Hạnh
Ngày sinh: 27/04/1989 CMND: 301***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 131069 |
Họ tên:
Đỗ Thy Sỹ
Ngày sinh: 07/01/1974 CMND: 300***425 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 131070 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đoàn
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 030******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 131071 |
Họ tên:
Đỗ Quang Chung
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 038******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131072 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 30/03/1982 CMND: 141***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131073 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đông
Ngày sinh: 21/12/1974 Thẻ căn cước: 030******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131074 |
Họ tên:
Hoàng A Hiếu
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 030******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131075 |
Họ tên:
Mai Đăng Thắng
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 034******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 131076 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hưng
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 030******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 131077 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 141***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131078 |
Họ tên:
Ngô Đăng Năng
Ngày sinh: 24/05/1979 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131079 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phát
Ngày sinh: 16/09/1991 CMND: 352***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131080 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 18/11/1987 CMND: 301***211 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
