Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 131041 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 261***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131042 |
Họ tên:
Lê Thành Tuyển
Ngày sinh: 14/01/1989 CMND: 212***904 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131043 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khiêm
Ngày sinh: 16/10/1979 CMND: 171***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131044 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 038******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 131045 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giáp
Ngày sinh: 12/07/1984 CMND: 172***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 131046 |
Họ tên:
Phan Văn Hoan
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 034******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131047 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 034******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131048 |
Họ tên:
Hà Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 08/12/1987 CMND: 151***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131049 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/09/1992 CMND: 151***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131050 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyến
Ngày sinh: 20/03/1966 Thẻ căn cước: 034******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131051 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 17/06/1982 CMND: 151***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131052 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiên
Ngày sinh: 14/08/1958 Thẻ căn cước: 034******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 131053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 07/09/1972 CMND: 151***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, ngành công trình |
|
||||||||||||
| 131054 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 151***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131055 |
Họ tên:
Đinh Thế Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1989 CMND: 151***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 131056 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lĩnh
Ngày sinh: 23/08/1982 CMND: 151***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 131057 |
Họ tên:
Trần Hồng Đại
Ngày sinh: 26/08/1980 CMND: 162***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 131058 |
Họ tên:
Trần Ngọc Miên
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 131059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 131060 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 034******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
