Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13081 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tố
Ngày sinh: 07/10/1975 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13082 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 048******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 13083 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 27/12/1998 Thẻ căn cước: 092******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13084 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 28/01/1998 Thẻ căn cước: 096******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13085 |
Họ tên:
Đinh Văn Bắc
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 13086 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tiến
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 052******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13087 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Điệp
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 051******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13088 |
Họ tên:
Ngô Hữu Hùng
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 045******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 13089 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phước
Ngày sinh: 27/05/1996 Thẻ căn cước: 046******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13090 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 049******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13091 |
Họ tên:
Giang Quốc Thái
Ngày sinh: 17/03/1987 Thẻ căn cước: 079******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng, Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13092 |
Họ tên:
Lê Hồng Dương
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 066******971 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 13093 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 095******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13094 |
Họ tên:
Đoàn Quang Trung
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 037******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13095 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thiết
Ngày sinh: 25/04/1975 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13096 |
Họ tên:
Trần Văn Tường
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 060******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13097 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 083******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13098 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiệp
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 036******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13099 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 12/08/1996 Thẻ căn cước: 080******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định AUN-QA) |
|
||||||||||||
| 13100 |
Họ tên:
Lê Duy Linh
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 086******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
