Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130961 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nhung
Ngày sinh: 23/01/1978 Thẻ căn cước: 034******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 130962 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hiền
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 012***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 130963 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 26/01/1985 CMND: 186***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 130964 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 038******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130965 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Độ
Ngày sinh: 23/04/1974 Thẻ căn cước: 026******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 130966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 05/09/1987 CMND: 125***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130967 |
Họ tên:
Ngô Trí Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1959 CMND: 011***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nông nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 130968 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1973 CMND: 030***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130969 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1984 CMND: 172***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130970 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phan
Ngày sinh: 14/04/1986 CMND: 162***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 130971 |
Họ tên:
Lê Văn Môn
Ngày sinh: 16/04/1974 CMND: 013***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130972 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 23/12/1984 CMND: 183***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 130973 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/10/1995 CMND: 031***540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130974 |
Họ tên:
Lương Ngọc Dũng
Ngày sinh: 20/09/1991 CMND: 173***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130975 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 10/02/1969 CMND: 030***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cây dựng (Xây dựng thủy lợi - thủy điện) |
|
||||||||||||
| 130976 |
Họ tên:
Phạm Quang Quỳnh
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 031******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 130977 |
Họ tên:
Nguyễn Trịnh Thương
Ngày sinh: 21/10/1975 CMND: 030***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 130978 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 09/06/1986 Thẻ căn cước: 034******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130979 |
Họ tên:
Phạm Trung Dũng
Ngày sinh: 26/04/1976 Thẻ căn cước: 031******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu và cấu kiện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 130980 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 16/06/1971 Thẻ căn cước: 031******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng thủy điện) |
|
