Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130941 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 031***604 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Thuỷ lợi (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) |
|
||||||||||||
| 130942 |
Họ tên:
Cao Thị Thắm
Ngày sinh: 01/07/1992 CMND: 031***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 130943 |
Họ tên:
Hoàng Huy Cường
Ngày sinh: 14/08/1979 CMND: 031***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 130944 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/02/1993 CMND: 031***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (điện và tự động tàu thuỷ) |
|
||||||||||||
| 130945 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/03/1985 Thẻ căn cước: 031******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130946 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 031******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130947 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 172***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 130948 |
Họ tên:
Đỗ Văn Liên
Ngày sinh: 16/06/1955 CMND: 011***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 130949 |
Họ tên:
Đoàn Chí Trung
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 172***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130950 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thực
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 111***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130951 |
Họ tên:
Hà Phong Giang
Ngày sinh: 09/12/1975 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 130952 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Diệu
Ngày sinh: 28/02/1976 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130953 |
Họ tên:
Hồ Trung Quân
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 172***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130955 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 035******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130956 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cương
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 013***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 130957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 001******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130958 |
Họ tên:
Đinh Văn Bằng
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 125***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130959 |
Họ tên:
Lã Văn Tuyến
Ngày sinh: 19/06/1984 CMND: 121***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 130960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huân
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 121***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
