Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130901 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 27/05/1983 CMND: 013***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ. |
|
||||||||||||
| 130902 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 001******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 130903 |
Họ tên:
Vũ Thái Học
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 036******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130904 |
Họ tên:
Mai Thành Trung
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 031******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông (ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 130905 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hòa
Ngày sinh: 03/03/1985 CMND: 050***098 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 130906 |
Họ tên:
Tăng Đình Hưng
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130907 |
Họ tên:
Bùi Văn Kiên
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 034******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130908 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàn
Ngày sinh: 21/03/1987 Thẻ căn cước: 038******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 130909 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 16/02/1978 Thẻ căn cước: 031******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130910 |
Họ tên:
Trần Hải Hưng
Ngày sinh: 07/03/1986 CMND: 013***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130911 |
Họ tên:
Đinh Tư Luận
Ngày sinh: 16/07/1986 CMND: 131***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130912 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hoài
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 033******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 130913 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Yên
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 130914 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 13/03/1983 CMND: 125***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130915 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hiệu
Ngày sinh: 02/03/1981 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 130916 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thúy
Ngày sinh: 22/05/1979 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130917 |
Họ tên:
Cao Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 27/06/1978 Thẻ căn cước: 024******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130918 |
Họ tên:
Mai Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/09/1984 Thẻ căn cước: 036******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130919 |
Họ tên:
Mai Quân
Ngày sinh: 25/05/1990 CMND: 013***144 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130920 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lương
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
