Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130881 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 186***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 130882 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 17/05/1985 Thẻ căn cước: 033******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 130883 |
Họ tên:
Đặng Trung Kiên
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 130884 |
Họ tên:
Vũ Văn Hợp
Ngày sinh: 08/01/1989 CMND: 186***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 130885 |
Họ tên:
Cao Đỗ Minh
Ngày sinh: 28/05/1991 CMND: 080***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 130886 |
Họ tên:
Vũ Việt Thạch
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 062******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130887 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tưởng
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 030******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy, ngành Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 130888 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 30/05/1983 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 130889 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 186***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 130890 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/10/1991 CMND: 173***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 130891 |
Họ tên:
Trần Hoàng Huy
Ngày sinh: 12/07/1979 Thẻ căn cước: 017******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 130892 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn
Ngày sinh: 07/05/1983 CMND: 012***061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130893 |
Họ tên:
Tạ Văn Thắng
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 050***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 130894 |
Họ tên:
Đặng Hữu Thông
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 122***316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 130895 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 09/12/1985 Thẻ căn cước: 034******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 130896 |
Họ tên:
Phan Văn Quang
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 036******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130897 |
Họ tên:
Trần Hùng Mạnh
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 038******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130898 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 130899 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình DKT/Thạc sỹ Kỹ thuật công trình đặc biệt (XD dân dụng và CN) |
|
||||||||||||
| 130900 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hóa
Ngày sinh: 07/01/1971 CMND: 145***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
