Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
130881 Họ tên: Nguyễn Xuân Hữu
Ngày sinh: 15/02/1985
CMND: 186***854
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00080348 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ II 04/02/2025
HAD-00080348 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng III 04/02/2025
130882 Họ tên: Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 17/05/1985
Thẻ căn cước: 033******463
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080347 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 12/12/2024
CAB-00080347 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 25/10/2027
130883 Họ tên: Đặng Trung Kiên
Ngày sinh: 10/04/1986
Thẻ căn cước: 001******807
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080346 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
HAP-00080346 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 12/12/2024
130884 Họ tên: Vũ Văn Hợp
Ngày sinh: 08/01/1989
CMND: 186***748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080345 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình. III 12/12/2024
HAP-00080345 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu. III 12/12/2024
130885 Họ tên: Cao Đỗ Minh
Ngày sinh: 28/05/1991
CMND: 080***030
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080344 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình. II 12/12/2024
130886 Họ tên: Vũ Việt Thạch
Ngày sinh: 07/10/1990
Thẻ căn cước: 062******013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080343 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 12/12/2024
BXD-00080343 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 12/09/2028
130887 Họ tên: Nguyễn Huy Tưởng
Ngày sinh: 12/12/1984
Thẻ căn cước: 030******936
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy, ngành Công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080342 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; đường bộ; hạ tầng kỹ thuật. II 12/12/2024
THX-00080342 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 19/08/2035
130888 Họ tên: Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 30/05/1983
Thẻ căn cước: 036******093
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080341 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 12/12/2024
130889 Họ tên: Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 20/08/1984
CMND: 186***174
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080340 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp. II 12/12/2024
HAP-00080340 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 12/12/2024
130890 Họ tên: Trịnh Ngọc Thắng
Ngày sinh: 09/10/1991
CMND: 173***533
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080339 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp. II 12/12/2024
HAP-00080339 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. III 12/12/2024
130891 Họ tên: Trần Hoàng Huy
Ngày sinh: 12/07/1979
Thẻ căn cước: 017******170
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080338 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 12/12/2024
130892 Họ tên: Đỗ Nguyễn
Ngày sinh: 07/05/1983
CMND: 012***061
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080337 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 12/12/2024
130893 Họ tên: Tạ Văn Thắng
Ngày sinh: 20/04/1982
CMND: 050***221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080336 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu. II 12/12/2024
130894 Họ tên: Đặng Hữu Thông
Ngày sinh: 10/11/1983
CMND: 122***316
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080335 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình. II 12/12/2024
HAP-00080335 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng. III 12/12/2024
130895 Họ tên: Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 09/12/1985
Thẻ căn cước: 034******377
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080334 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu. III 12/12/2024
THX-00080334 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 29/12/2035
130896 Họ tên: Phan Văn Quang
Ngày sinh: 05/06/1985
Thẻ căn cước: 036******602
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080333 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 12/12/2024
HNT-00080333 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/08/2028
130897 Họ tên: Trần Hùng Mạnh
Ngày sinh: 20/03/1983
Thẻ căn cước: 038******827
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080332 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng. II 12/12/2024
HAP-00080332 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 12/12/2024
130898 Họ tên: Nguyễn Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 30/09/1986
Thẻ căn cước: 001******895
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080331 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 12/12/2024
BXD-00080331 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/06/2029
130899 Họ tên: Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 23/05/1986
Thẻ căn cước: 030******101
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình DKT/Thạc sỹ Kỹ thuật công trình đặc biệt (XD dân dụng và CN)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080330 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 12/12/2024
THX-00080330 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 29/12/2035
130900 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hóa
Ngày sinh: 07/01/1971
CMND: 145***602
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00080329 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ, cầu. II 12/12/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn