Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 18/06/1990 CMND: 162***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130862 |
Họ tên:
Nông Quang Duy
Ngày sinh: 07/06/1987 CMND: 080***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130863 |
Họ tên:
Lương Thanh Tú
Ngày sinh: 01/12/1972 CMND: 080***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 130864 |
Họ tên:
Lương Hữu Tần
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 035******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 130865 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hà
Ngày sinh: 25/07/1975 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 130866 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 031******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130867 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trụ
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130868 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 10/08/1974 Thẻ căn cước: 020******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130869 |
Họ tên:
Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 130870 |
Họ tên:
Lã Xuân Vũ
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 031******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 130871 |
Họ tên:
Trần Viết Đức
Ngày sinh: 23/07/1993 CMND: 050***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thỏa
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 036******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 130873 |
Họ tên:
Trần Trọng Tám
Ngày sinh: 15/01/1974 CMND: 050***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 130874 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 040******125 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130875 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/02/1990 CMND: 031***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130876 |
Họ tên:
Bùi Đức Trí
Ngày sinh: 24/05/1993 CMND: 031***938 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130877 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tâm
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 031******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130878 |
Họ tên:
Tống Phú Sáng
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 031***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130879 |
Họ tên:
Đỗ Duy Đức
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 030******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 130880 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hiếu
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 013***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
