Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130841 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 130842 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 311***806 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130843 |
Họ tên:
Trịnh Đăng Ngân
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 215***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 130844 |
Họ tên:
Lương Tâm Thích
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 052******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130845 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sang
Ngày sinh: 08/11/1993 CMND: 312***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130846 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Châu
Ngày sinh: 27/06/1982 CMND: 240***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 130847 |
Họ tên:
Trần Văn Ngộ
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 221***367 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật địa chất (2014); Kỹ sư kỹ thuật địa chất (2018) |
|
||||||||||||
| 130848 |
Họ tên:
Tạ Quốc Nam
Ngày sinh: 05/04/1988 CMND: 241***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng; Trung cấp xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130849 |
Họ tên:
Lê Quang Sáu
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 044******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 130850 |
Họ tên:
Lê Quang Thắng
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 240***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 130851 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kha
Ngày sinh: 14/07/1990 CMND: 241***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130852 |
Họ tên:
Trương Lợi
Ngày sinh: 15/12/1982 CMND: 241***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 130853 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 15/03/1972 CMND: 242***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130854 |
Họ tên:
Huỳnh Mai
Ngày sinh: 01/01/1961 CMND: 240***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 130855 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quang
Ngày sinh: 12/10/1957 Hộ chiếu: B93**516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư lâm nghiệp ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 130856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 06/04/1993 CMND: 241***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 130857 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Vũ
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 241***359 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130858 |
Họ tên:
Đặng Văn Thái
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 240***544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 130859 |
Họ tên:
Dương Danh Huy
Ngày sinh: 09/11/1990 CMND: 241***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130860 |
Họ tên:
Phạm Bích Hiền
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 240***216 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
