Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130801 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/05/1982 CMND: 017***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130802 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duy
Ngày sinh: 22/05/1981 CMND: 025***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130803 |
Họ tên:
Trần Hoàng Quân
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 285***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 130804 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lân
Ngày sinh: 07/02/1986 CMND: 023***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 130805 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thành
Ngày sinh: 20/10/1975 Thẻ căn cước: 079******161 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130806 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1992 CMND: 221***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130807 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/02/1995 CMND: 312***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 130808 |
Họ tên:
Trần Tế Hùng
Ngày sinh: 17/08/1964 CMND: 023***424 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130809 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 362***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130810 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 273***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130811 |
Họ tên:
Phùng Anh Tú
Ngày sinh: 25/03/1981 Thẻ căn cước: 079******373 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 130812 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 130813 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vui
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 191***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 130814 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 10/02/1960 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 130815 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Sơn
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 211***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 130816 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thính
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 341***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 16/11/1993 CMND: 212***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130818 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hồng Ân
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 024***811 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130819 |
Họ tên:
Dương Đức Thọ
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 083******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 130820 |
Họ tên:
Phạm Đình Quý
Ngày sinh: 18/11/1990 CMND: 186***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
