Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130781 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/03/1975 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130782 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 013***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130783 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thắng
Ngày sinh: 24/12/1985 CMND: 172***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 130784 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 26/05/1987 CMND: 162***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130785 |
Họ tên:
Đặng Chí Hiệp
Ngày sinh: 21/02/1959 Thẻ căn cước: 025******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu - hầm |
|
||||||||||||
| 130786 |
Họ tên:
Lại Huy Quân
Ngày sinh: 07/05/1972 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130787 |
Họ tên:
Vũ Tạ Cao
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 013***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130788 |
Họ tên:
Trần Duy Tôn
Ngày sinh: 19/05/1970 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130789 |
Họ tên:
Lưu Quang Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 012***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130790 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Du
Ngày sinh: 30/09/1974 Thẻ căn cước: 025******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130791 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 111***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 130792 |
Họ tên:
Vũ Trung Thắng
Ngày sinh: 22/07/1975 CMND: 011***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 130793 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 14/08/1963 CMND: 011***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130794 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 10/11/1973 CMND: 013***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 130795 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/10/1975 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130796 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 033******806 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130797 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 27/08/1972 Thẻ căn cước: 037******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 130798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 036******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 130799 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130800 |
Họ tên:
Đào Văn Đạt
Ngày sinh: 12/08/1979 CMND: 111***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
