Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13061 |
Họ tên:
Uông Đình Nhật
Ngày sinh: 11/12/1965 Thẻ căn cước: 079******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 13062 |
Họ tên:
Trần Đức Hải
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 044******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13063 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hồ
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 049******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13064 |
Họ tên:
Thái Nguyễn Bá Hoàng
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 049******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 13065 |
Họ tên:
Phạm Quyên
Ngày sinh: 01/04/1968 Thẻ căn cước: 051******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 13066 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Chung
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 040******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13067 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tịnh
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 066******494 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 13068 |
Họ tên:
Lê Tấn Hưng
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 13069 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 09/02/1977 Thẻ căn cước: 046******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư ngành Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 13070 |
Họ tên:
Lữ Đình Sang
Ngày sinh: 30/11/1992 Thẻ căn cước: 049******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13071 |
Họ tên:
Ông Văn Hùng
Ngày sinh: 09/08/1973 Thẻ căn cước: 048******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 13072 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 07/01/1977 Thẻ căn cước: 040******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13073 |
Họ tên:
Trịnh Tấn Trung
Ngày sinh: 05/01/1974 Thẻ căn cước: 054******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 13074 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Bảo Vịnh
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 054******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13075 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 052******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 13076 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 02/09/1965 Thẻ căn cước: 040******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 13077 |
Họ tên:
Trương Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 066******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13078 |
Họ tên:
Hà Việt Thắng
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 067******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 13079 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/02/1977 Thẻ căn cước: 027******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chính |
|
||||||||||||
| 13080 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/05/1998 Thẻ căn cước: 066******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xay dựng công trình giao thông |
|
