Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130761 |
Họ tên:
Hoàng Bùi Thao
Ngày sinh: 20/12/1976 Thẻ căn cước: 024******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130762 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ái
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 145***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130763 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 026******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130764 |
Họ tên:
Vũ Hùng
Ngày sinh: 22/02/1981 CMND: 201***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 130765 |
Họ tên:
Phạm Trọng Huy
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - ngành máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 130766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 130767 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiệp
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 030******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 130768 |
Họ tên:
Lê Trần Phương
Ngày sinh: 05/02/1979 CMND: 183***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 130769 |
Họ tên:
Bùi Đức Kiên
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 130770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 07/07/1982 Thẻ căn cước: 030******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 130771 |
Họ tên:
Đinh Thanh Hảo
Ngày sinh: 21/01/1979 CMND: 013***781 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130772 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/01/1986 CMND: 111***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 130773 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 19/06/1985 CMND: 186***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130774 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 16/06/1978 Thẻ căn cước: 001******885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 130775 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Xuân
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 040******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130776 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hạnh
Ngày sinh: 26/05/1983 Thẻ căn cước: 034******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130777 |
Họ tên:
Bùi Thị Minh Tình
Ngày sinh: 05/04/1983 CMND: 013***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130778 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện |
|
||||||||||||
| 130779 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/01/1969 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 130780 |
Họ tên:
Hà Cao Luận
Ngày sinh: 29/08/1975 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
