Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
130761 Họ tên: Hoàng Bùi Thao
Ngày sinh: 20/12/1976
Thẻ căn cước: 024******033
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080470 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 15/01/2025
130762 Họ tên: Nguyễn Quốc Ái
Ngày sinh: 19/05/1982
CMND: 145***557
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080469 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
KTE-00080469 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 01/07/2027
130763 Họ tên: Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 15/10/1986
Thẻ căn cước: 026******638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080468 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 15/01/2025
BXD-00080468 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
130764 Họ tên: Vũ Hùng
Ngày sinh: 22/02/1981
CMND: 201***259
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080467 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình thủy điện) I 15/01/2025
BXD-00080467 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
130765 Họ tên: Phạm Trọng Huy
Ngày sinh: 06/09/1989
Thẻ căn cước: 038******651
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - ngành máy và thiết bị nhiệt, lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080466 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
130766 Họ tên: Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 26/12/1986
Thẻ căn cước: 036******478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080465 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
BXD-00080465 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 28/07/2025
130767 Họ tên: Nguyễn Đức Tiệp
Ngày sinh: 29/11/1981
Thẻ căn cước: 030******022
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080464 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
130768 Họ tên: Lê Trần Phương
Ngày sinh: 05/02/1979
CMND: 183***978
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080463 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
BXD-00080463 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 28/07/2025
130769 Họ tên: Bùi Đức Kiên
Ngày sinh: 16/10/1987
Thẻ căn cước: 001******581
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080462 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
BXD-00080462 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 28/07/2025
130770 Họ tên: Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 07/07/1982
Thẻ căn cước: 030******275
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080461 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
BXD-00080461 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 28/07/2025
130771 Họ tên: Đinh Thanh Hảo
Ngày sinh: 21/01/1979
CMND: 013***781
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080460 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 15/01/2025
BXD-00080460 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
130772 Họ tên: Đỗ Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/01/1986
CMND: 111***273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080459 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
130773 Họ tên: Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 19/06/1985
CMND: 186***840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080458 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 15/01/2025
HAN-00080458 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (hàng hải) II 06/03/2035
130774 Họ tên: Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 16/06/1978
Thẻ căn cước: 001******885
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080457 Thiết kế xây dựng công trình - Thu hồi theo QĐ 13/QĐ-HĐXD-CN ngày 14/5/2020 (Thiết kế kiến trúc công trình) I 15/01/2025
130775 Họ tên: Ngô Sỹ Xuân
Ngày sinh: 15/09/1983
Thẻ căn cước: 040******367
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080456 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 15/01/2025
BXD-00080456 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 07/02/2025
130776 Họ tên: Hoàng Thị Hạnh
Ngày sinh: 26/05/1983
Thẻ căn cước: 034******371
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080455 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/01/2025
130777 Họ tên: Bùi Thị Minh Tình
Ngày sinh: 05/04/1983
CMND: 013***955
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080454 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/01/2025
KTE-00080454 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 21/01/2030
130778 Họ tên: Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 20/06/1982
Thẻ căn cước: 036******320
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động - ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080453 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 15/01/2025
BXD-00080453 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 07/02/2025
130779 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/01/1969
Thẻ căn cước: 001******358
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080452 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 15/01/2025
130780 Họ tên: Hà Cao Luận
Ngày sinh: 29/08/1975
Thẻ căn cước: 001******234
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080451 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 15/01/2025
BXD-00080451 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng I 12/02/2030
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn