Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130721 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 141***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130722 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 30/10/1975 Thẻ căn cước: 038******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130723 |
Họ tên:
Trần Quang Hùng
Ngày sinh: 16/02/1977 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130724 |
Họ tên:
Lưu Văn Vương
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130725 |
Họ tên:
Cao Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1980 CMND: 182***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130726 |
Họ tên:
Hà Trung Kiên
Ngày sinh: 09/06/1979 CMND: 132***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130727 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 13/10/1988 CMND: 162***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 130728 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 24/05/1979 CMND: 011***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130729 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 036******042 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130730 |
Họ tên:
Vũ Ba Lê
Ngày sinh: 18/08/1974 CMND: 012***527 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130731 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 027******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130732 |
Họ tên:
Trần Thọ Phong
Ngày sinh: 11/12/1973 CMND: 011***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 130733 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 121***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130734 |
Họ tên:
Phan Việt Hải
Ngày sinh: 01/09/1971 Thẻ căn cước: 036******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 130735 |
Họ tên:
Lưu Xuân Quang
Ngày sinh: 01/09/1975 CMND: 013***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130736 |
Họ tên:
Lê Hùng Kiên
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130737 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1981 CMND: 017***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130738 |
Họ tên:
Lê Minh Đông
Ngày sinh: 20/06/1976 CMND: 113***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130739 |
Họ tên:
Lưu Đức Cường
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 130740 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 03/11/1983 CMND: 060***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
