Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130681 |
Họ tên:
Đỗ Như Anh
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 151***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130682 |
Họ tên:
Đinh Hồng Thanh
Ngày sinh: 29/11/1960 CMND: 013***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130683 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuận
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130684 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thành
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 013***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 130685 |
Họ tên:
Trần Quý Hưng
Ngày sinh: 16/08/1979 CMND: 013***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 130686 |
Họ tên:
Quách Duy Trường
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1985 CMND: 125***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cơ khí |
|
||||||||||||
| 130688 |
Họ tên:
Đỗ Hải Minh
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 012***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130689 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dương
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình- Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 130690 |
Họ tên:
Lê Đình Doanh
Ngày sinh: 18/11/1978 CMND: 013***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130691 |
Họ tên:
Bùi Văn Oánh
Ngày sinh: 12/10/1980 Thẻ căn cước: 034******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130692 |
Họ tên:
Vũ Viết Đốc
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130693 |
Họ tên:
Lương Ngọc Cát
Ngày sinh: 08/04/1979 Thẻ căn cước: 034******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 130694 |
Họ tên:
Trịnh Minh Sơn
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 172***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 130696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 013***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130697 |
Họ tên:
Trần xuân Tứ
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130698 |
Họ tên:
Bùi Duy Dương
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 030******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130699 |
Họ tên:
Trịnh Văn Chung
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 172***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 130700 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 121***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
