Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130661 |
Họ tên:
Mai Minh Việt
Ngày sinh: 13/11/1973 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130662 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 001******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130663 |
Họ tên:
Hồ Thế Phương
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 183***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130664 |
Họ tên:
Tăng Văn Đạo
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 034******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 130665 |
Họ tên:
Tống Hồng Hưng
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 038******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130666 |
Họ tên:
Kiều Trung Dũng
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 025******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130667 |
Họ tên:
Ngô Vũ Chiến
Ngày sinh: 22/06/1984 CMND: 113***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130668 |
Họ tên:
Kiều Hưng
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 111***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130669 |
Họ tên:
Bùi Hữu Tiệp
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 034******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130670 |
Họ tên:
Tạ Đức Thuận
Ngày sinh: 21/07/1981 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 130671 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Thành
Ngày sinh: 13/09/1978 Thẻ căn cước: 015******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 130672 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 025******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 130673 |
Họ tên:
Vũ Trọng Cử
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 130674 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130675 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130676 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 030******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 130677 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đạo
Ngày sinh: 12/06/1979 CMND: 121***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 130678 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Băng
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 121***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130679 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Luyến
Ngày sinh: 01/04/1984 CMND: 121***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 130680 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bách
Ngày sinh: 27/11/1982 CMND: 012***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
