Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130641 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Trọng
Ngày sinh: 02/07/1978 CMND: 012***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130642 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương Quế
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 034******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130643 |
Họ tên:
Lại Thiên Phong
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 035******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 130644 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 12/11/1980 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130645 |
Họ tên:
Lê Văn Thăng
Ngày sinh: 17/12/1980 CMND: 171***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 130646 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Tiến
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 182***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130647 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 28/10/1973 Thẻ căn cước: 015******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130648 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuệ
Ngày sinh: 12/08/1975 Thẻ căn cước: 034******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 31/05/1986 CMND: 111***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 130650 |
Họ tên:
Phạm Anh Quang
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 013***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130651 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 130652 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 030******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130653 |
Họ tên:
Đinh Quốc Đạt
Ngày sinh: 17/07/1986 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130654 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Nam
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130655 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/12/1978 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130656 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 21/04/1984 CMND: 162***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130657 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 026******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130658 |
Họ tên:
Phạm Văn Năm
Ngày sinh: 13/02/1986 CMND: 172***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 130659 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 035******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130660 |
Họ tên:
Phạm Văn Đăng
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
