Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130621 |
Họ tên:
PHAN QUỐC HỮU
Ngày sinh: 03/02/1983 CMND: 251***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu – đường bộ |
|
||||||||||||
| 130622 |
Họ tên:
LA VĂN THÂN
Ngày sinh: 08/09/1991 CMND: 183***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130623 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 21/05/1984 CMND: 251***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130624 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HIỀN
Ngày sinh: 15/07/1979 CMND: 211***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 130625 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT LUẬT
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 221***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130626 |
Họ tên:
TRẦN HIẾU
Ngày sinh: 07/01/1980 CMND: 250***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 130627 |
Họ tên:
LÊ THÀNH TÂM
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 038******443 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130628 |
Họ tên:
TRẦN TRƯỜNG SƠN
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 250***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130629 |
Họ tên:
PHẠM CHIẾN
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 251***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 130630 |
Họ tên:
LÊ QUANG THẾ
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 251***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130631 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tam
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 125***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130632 |
Họ tên:
Lê Văn Thế
Ngày sinh: 21/02/1980 Thẻ căn cước: 038******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130633 |
Họ tên:
Trần Lê Việt Quốc
Ngày sinh: 23/05/1981 CMND: 250***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130634 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Ca
Ngày sinh: 23/09/1985 Thẻ căn cước: 038******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130635 |
Họ tên:
Bùi Lê Khoa
Ngày sinh: 25/11/1980 CMND: 111***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 13/08/1985 CMND: 111***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130637 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130638 |
Họ tên:
Hoàng Trung Đông
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 036******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130639 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 13/03/1981 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 130640 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 04/04/1977 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư khai thác mỏ |
|
