Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
130621 Họ tên: PHAN QUỐC HỮU
Ngày sinh: 03/02/1983
CMND: 251***571
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu – đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080610 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông đường bộ III 21/10/2029
LAD-00080610 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 26/11/2029
130622 Họ tên: LA VĂN THÂN
Ngày sinh: 08/09/1991
CMND: 183***717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00080609 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật; Đường bộ III 08/11/2028
LAD-00080609 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 13/12/2024
130623 Họ tên: NGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 21/05/1984
CMND: 251***486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 26/11/2029
LAD-00080608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn III 13/12/2024
130624 Họ tên: NGUYỄN NGỌC HIỀN
Ngày sinh: 15/07/1979
CMND: 211***554
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080607 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 26/11/2029
LAD-00080607 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình (đường dây và TBA) III 13/12/2024
130625 Họ tên: NGUYỄN NHẬT LUẬT
Ngày sinh: 04/06/1985
CMND: 221***960
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080606 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/12/2024
LAD-00080606 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 13/12/2024
130626 Họ tên: TRẦN HIẾU
Ngày sinh: 07/01/1980
CMND: 250***241
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080605 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 13/12/2024
LAD-00080605 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/12/2024
130627 Họ tên: LÊ THÀNH TÂM
Ngày sinh: 03/02/1983
Thẻ căn cước: 038******443
Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080604 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - quản lý dự án công trình giao thông đường bộ III 13/12/2024
THH-00080604 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông (cầu đường bộ) III 23/07/2025
130628 Họ tên: TRẦN TRƯỜNG SƠN
Ngày sinh: 05/10/1983
CMND: 250***633
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080603 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 13/12/2024
LAD-00080603 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 13/12/2029
130629 Họ tên: PHẠM CHIẾN
Ngày sinh: 05/08/1989
CMND: 251***781
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080602 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 13/12/2024
LAD-00080602 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
130630 Họ tên: LÊ QUANG THẾ
Ngày sinh: 25/09/1984
CMND: 251***164
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00080601 Giám sát thi công xây dựng công trình - giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 13/12/2024
LAD-00080601 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (giao thông đô thị, cây xanh) III 13/12/2024
130631 Họ tên: Nguyễn Hoàng Tam
Ngày sinh: 10/12/1982
CMND: 125***718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080600 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
NIB-00080600 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 10/01/2036
130632 Họ tên: Lê Văn Thế
Ngày sinh: 21/02/1980
Thẻ căn cước: 038******927
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080599 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
130633 Họ tên: Trần Lê Việt Quốc
Ngày sinh: 23/05/1981
CMND: 250***106
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080598 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
130634 Họ tên: Trịnh Quốc Ca
Ngày sinh: 23/09/1985
Thẻ căn cước: 038******191
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080597 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 15/01/2025
BXD-00080597 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 12/02/2030
130635 Họ tên: Bùi Lê Khoa
Ngày sinh: 25/11/1980
CMND: 111***507
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080596 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 15/01/2025
KTE-00080596 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 22/09/2035
130636 Họ tên: Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 13/08/1985
CMND: 111***665
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080595 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
130637 Họ tên: Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 05/04/1985
Thẻ căn cước: 001******356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080594 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
130638 Họ tên: Hoàng Trung Đông
Ngày sinh: 04/03/1989
Thẻ căn cước: 036******539
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080593 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/01/2025
HNT-00080593 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 18/09/2035
130639 Họ tên: Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 13/03/1981
Thẻ căn cước: 001******616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080592 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 15/01/2025
BXD-00080592 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/01/2025
130640 Họ tên: Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 04/04/1977
Thẻ căn cước: 001******093
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00080591 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (khai thác mỏ) I 15/01/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn