Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13041 |
Họ tên:
Đoàn Văn Chiến
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 037******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 13042 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 15/03/1992 Thẻ căn cước: 049******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13043 |
Họ tên:
Trần Văn Thời
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13044 |
Họ tên:
Văn Công Huỳnh
Ngày sinh: 27/11/1987 Thẻ căn cước: 046******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13045 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bảo
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 046******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13046 |
Họ tên:
Lê Bá Quốc Anh
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 046******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13047 |
Họ tên:
Bùi Linh Giản
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 051******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13048 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toán
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 049******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành : Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13049 |
Họ tên:
Trần Dương Huy
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 049******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13050 |
Họ tên:
Cao Kim Hạc
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 060******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13051 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 082******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 13052 |
Họ tên:
Võ Quang Trường Thi
Ngày sinh: 27/03/1995 Thẻ căn cước: 049******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13053 |
Họ tên:
Lưu Công Thế
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 040******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13054 |
Họ tên:
Lương Long
Ngày sinh: 05/05/1971 Thẻ căn cước: 048******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13055 |
Họ tên:
Hoàng Minh
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 024******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tự động hoá XN mỏ & dầu khí |
|
||||||||||||
| 13056 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Hiền
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 049******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13057 |
Họ tên:
Trần Minh Vinh
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 046******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13058 |
Họ tên:
Phan Viết Thương
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 049******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13059 |
Họ tên:
Lê Văn Út
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 048******155 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Sư phạm kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 13060 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 079******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
