Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130541 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Nguyện
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 095******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130542 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 092******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130543 |
Họ tên:
Lưu Văn Tiến
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 272***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130544 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Giáp
Ngày sinh: 05/11/1984 CMND: 271***537 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 130545 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 351***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130546 |
Họ tên:
Trần Nhựt Minh
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 312***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 130547 |
Họ tên:
Thái Hoàng Long
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 261***270 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130548 |
Họ tên:
Hoàng Đình Vũ Quỳnh
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 225***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 130549 |
Họ tên:
Đặng Minh Lân
Ngày sinh: 21/02/1982 CMND: 023***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 130550 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiền
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 121***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130551 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 08/05/1982 CMND: 280***785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130552 |
Họ tên:
Lâm Văn Niềm
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 341***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130553 |
Họ tên:
Tống Trường Xa
Ngày sinh: 21/09/1980 CMND: 280***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130554 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 29/06/1976 Thẻ căn cước: 079******600 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130555 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/01/1994 CMND: 264***440 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130556 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Vinh
Ngày sinh: 27/04/1987 CMND: 025***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130557 |
Họ tên:
Hồ Minh Trí
Ngày sinh: 06/02/1994 CMND: 215***158 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 130558 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/05/1994 CMND: 352***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130559 |
Họ tên:
Lưu Hữu Hiền
Ngày sinh: 01/04/1990 CMND: 221***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130560 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phúc
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 211***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
