Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130401 |
Họ tên:
Trần Minh Khôi
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 225***064 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130402 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nam
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 225***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 130403 |
Họ tên:
Trần Trọng Duy
Ngày sinh: 15/05/1990 CMND: 024***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130404 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Ân
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 271***595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130405 |
Họ tên:
Lê Bảo Phong
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 341***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130406 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Sinh
Ngày sinh: 25/02/1988 CMND: 261***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130407 |
Họ tên:
Lê Thị Điểm
Ngày sinh: 17/04/1987 CMND: 311***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130408 |
Họ tên:
Phạm Tấn Vinh
Ngày sinh: 23/06/1986 Thẻ căn cước: 072******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 130409 |
Họ tên:
Lê Huy Hùng
Ngày sinh: 31/08/1992 CMND: 221***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130410 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thảo
Ngày sinh: 28/12/1993 CMND: 321***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130411 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 045******184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130412 |
Họ tên:
Đặng Văn Thái
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 225***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130413 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phúc
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 241***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130414 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cửu
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 173***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 130415 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 034******309 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 130416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 03/08/1992 CMND: 215***489 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130417 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 20/01/1992 CMND: 261***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 130418 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngữ
Ngày sinh: 07/12/1989 CMND: 205***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130419 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 001******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130420 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nguyên
Ngày sinh: 05/09/1988 CMND: 024***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
