Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130381 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 27/12/1988 CMND: 186***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 130382 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lợi
Ngày sinh: 21/12/1988 CMND: 251***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 130383 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 264***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130384 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thao
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 125***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130385 |
Họ tên:
Bùi Trọng Phương
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 033******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130386 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130387 |
Họ tên:
Đặng Đức Vĩnh
Ngày sinh: 30/08/1991 CMND: 132***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 130388 |
Họ tên:
Trần Công Huân
Ngày sinh: 23/10/1990 CMND: 125***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130389 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 035******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn và môi trường |
|
||||||||||||
| 130390 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 125***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 130391 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Nghĩa
Ngày sinh: 18/11/1990 CMND: 125***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130392 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiệp
Ngày sinh: 26/07/1985 CMND: 125***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 130393 |
Họ tên:
Nghiều Văn Thái
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 122***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130394 |
Họ tên:
Trương Minh Phước
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 230***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130395 |
Họ tên:
Trương Thanh Tú
Ngày sinh: 24/12/1988 CMND: 341***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 130396 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tịnh
Ngày sinh: 07/05/1975 CMND: 025***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130397 |
Họ tên:
Trần Minh Thái
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 312***081 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130398 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 311***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130399 |
Họ tên:
Trần Hữu Đức
Ngày sinh: 08/05/1972 Thẻ căn cước: 051******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 130400 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Tú
Ngày sinh: 11/01/1988 Thẻ căn cước: 046******361 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
