Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 066******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13022 |
Họ tên:
Đoàn Minh Nhật
Ngày sinh: 24/04/1988 Thẻ căn cước: 052******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 13023 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 036******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 13024 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 14/03/1990 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13025 |
Họ tên:
Vũ Quốc Việt
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13026 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tân
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 030******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 13027 |
Họ tên:
Đặng Văn Trung
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 024******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 13028 |
Họ tên:
Đặng Văn Phương
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 031******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động ngành Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 13029 |
Họ tên:
Kiều Song Hào
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 026******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13030 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 036******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 13031 |
Họ tên:
Đinh Khắc Nam
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13032 |
Họ tên:
Trần Quốc Kiệt
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 052******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13033 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 03/11/1992 Thẻ căn cước: 038******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13034 |
Họ tên:
Võ Thành Huy
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 052******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13035 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phúc
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 086******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 13036 |
Họ tên:
Phạm Đình Thi
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13037 |
Họ tên:
Trần Văn Đình
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 037******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 13038 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 079******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 13039 |
Họ tên:
Dương Phú Nghĩa
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 048******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Công nghệ Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 13040 |
Họ tên:
Phạm Đình Chi
Ngày sinh: 28/07/1985 Thẻ căn cước: 075******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế ngành Kinh tế xây dựng |
|
