Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130321 |
Họ tên:
Bùi Trung Đức
Ngày sinh: 11/04/1993 CMND: 151***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130322 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Linh
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 290***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 130323 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Long
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 271***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng (Ngành Xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 130324 |
Họ tên:
Cao Văn Toàn
Ngày sinh: 27/09/1985 CMND: 230***728 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 130325 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thắng
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 042******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130326 |
Họ tên:
Phạm Thanh Lâm
Ngày sinh: 11/07/1968 CMND: 012***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư lâm nghiệp |
|
||||||||||||
| 130327 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1967 CMND: 012***995 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý bảo vệ tài nguyên rừng |
|
||||||||||||
| 130328 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Chinh
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 182***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Lâm học |
|
||||||||||||
| 130329 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Võ
Ngày sinh: 03/07/1994 CMND: 017***418 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130330 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 20/06/1995 CMND: 142***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 130331 |
Họ tên:
Khương Xuân Núi
Ngày sinh: 22/02/1989 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130332 |
Họ tên:
Hoàng Huy Toàn
Ngày sinh: 11/05/1991 CMND: 168***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 130333 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130334 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiên
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 013***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 130335 |
Họ tên:
Ngô Bằng Đỗ
Ngày sinh: 14/08/1949 CMND: 011***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 130336 |
Họ tên:
Trần Văn Huỳnh
Ngày sinh: 24/06/1979 CMND: 017***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 130337 |
Họ tên:
Tô Quang Trung
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 034******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130338 |
Họ tên:
Lê Văn Ký
Ngày sinh: 13/01/1988 CMND: 183***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130339 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tám
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 033******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 130340 |
Họ tên:
Ngô Tùng Anh
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 012***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Công nghệ kỹ thuật XD |
|
