Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130301 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 187***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 130302 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vịnh
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 221***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 130303 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sĩ
Ngày sinh: 21/08/1989 CMND: 230***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130304 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Quan
Ngày sinh: 20/05/1973 CMND: 271***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130305 |
Họ tên:
Trần Xuân Hưởng
Ngày sinh: 11/02/1985 CMND: 272***876 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 130306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 187***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 130307 |
Họ tên:
Lê Quốc Vương
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 197***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130308 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 183***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 130309 |
Họ tên:
Nguyễn Siêng
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 077******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130310 |
Họ tên:
Hán Minh Phú
Ngày sinh: 24/11/1983 CMND: 012***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130311 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Việt
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 037******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 20/03/1986 Hộ chiếu: 53B******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130313 |
Họ tên:
Trịnh Thành Đạt
Ngày sinh: 28/04/1991 CMND: 271***983 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 130314 |
Họ tên:
Đặng Văn Thao
Ngày sinh: 09/07/1976 CMND: 272***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130315 |
Họ tên:
Đỗ Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/06/1992 CMND: 272***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 130316 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hinh
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 271***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 130317 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 07/05/1975 CMND: 272***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130318 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thuận
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 272***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 130319 |
Họ tên:
Phạm Vũ
Ngày sinh: 11/12/1990 CMND: 272***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 130320 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Việt
Ngày sinh: 17/05/1975 CMND: 272***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
