Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130241 |
Họ tên:
Đặng Hoài Nam
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 042******103 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 130242 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 031******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130243 |
Họ tên:
Nguyễn Tha Thiết
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 130244 |
Họ tên:
Trần Thị Hoan
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 022******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tin học kinh tế |
|
||||||||||||
| 130245 |
Họ tên:
Ngô Đức Thắng
Ngày sinh: 08/02/1979 CMND: 013***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 130246 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 09/08/1979 Thẻ căn cước: 002******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130247 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 05/08/1991 CMND: 013***900 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 130248 |
Họ tên:
Ngô Tiến Sơn
Ngày sinh: 17/01/1979 CMND: 011***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 130249 |
Họ tên:
Lê Hữu Số
Ngày sinh: 10/02/1960 CMND: 011***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thi công |
|
||||||||||||
| 130250 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng
Ngày sinh: 22/02/1979 Thẻ căn cước: 034******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130251 |
Họ tên:
Trần Hữu Khiển
Ngày sinh: 04/01/1966 CMND: 013***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế ngành Kinh tế điện |
|
||||||||||||
| 130252 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngân
Ngày sinh: 09/11/1981 CMND: 031***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130253 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hương
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 186***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 130254 |
Họ tên:
Ma Thị May
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 080***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 130255 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 037******049 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130256 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kim
Ngày sinh: 15/12/1972 CMND: 012***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 130257 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bảo Yến
Ngày sinh: 26/02/1986 CMND: 121***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 130258 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 12/09/1989 Thẻ căn cước: 033******468 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 130259 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cương
Ngày sinh: 28/09/1970 CMND: 011***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 130260 |
Họ tên:
Pham Tiến Thông
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 027******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
