Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130221 |
Họ tên:
Trần Thị Trúc Phương
Ngày sinh: 07/05/1980 CMND: 340***513 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130222 |
Họ tên:
Trần Hùng Sơn
Ngày sinh: 15/05/1973 CMND: 331***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 130223 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Trung
Ngày sinh: 18/01/1967 CMND: 331***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 130224 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nghĩa
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 331***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 130225 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trọng
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 331***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130226 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Cường
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 331***402 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 130227 |
Họ tên:
Phạm Thanh Toàn
Ngày sinh: 28/02/1987 CMND: 331***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 130228 |
Họ tên:
Trần Hoàng Lam
Ngày sinh: 08/02/1983 CMND: 381***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130229 |
Họ tên:
Lữ Anh Trường
Ngày sinh: 23/11/1988 CMND: 331***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 130230 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khương
Ngày sinh: 09/12/1977 CMND: 340***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130231 |
Họ tên:
Bùi Duy Tùng
Ngày sinh: 06/01/1987 CMND: 331***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 130232 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọt
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 142***269 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 130233 |
Họ tên:
Trần Văn Thảo
Ngày sinh: 25/12/1986 CMND: 371***438 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130234 |
Họ tên:
Cao Quốc Toàn
Ngày sinh: 10/04/1981 CMND: 363***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130235 |
Họ tên:
Đặng văn Dức
Ngày sinh: 30/10/1988 CMND: 341***203 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130236 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 27/03/1978 CMND: 370***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 130237 |
Họ tên:
Phạm Thị Vui
Ngày sinh: 24/05/1977 CMND: 011***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 130238 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 03/10/1979 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 130239 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Phượng
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 025******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 130240 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 06/02/1983 Thẻ căn cước: 034******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
