Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 13001 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Quyên
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 034******364 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Trung cấp nghề Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp từ 110kV trở xuống |
|
||||||||||||
| 13002 |
Họ tên:
Đinh Xuân Cường
Ngày sinh: 23/01/1997 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng . Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13003 |
Họ tên:
Ngô Việt Hưng
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 031******023 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 13004 |
Họ tên:
Đỗ Duy Quân
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 038******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13005 |
Họ tên:
Phạm Đình Minh
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 027******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 13006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệp
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 034******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 13007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 026******228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 13008 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khánh Tùng
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 13009 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 02/11/1979 Thẻ căn cước: 033******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 13010 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 049******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 13011 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 046******163 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 13012 |
Họ tên:
Nguyễn Tưởng
Ngày sinh: 05/03/1978 Thẻ căn cước: 049******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 13013 |
Họ tên:
Tạ Anh Dũng
Ngày sinh: 15/11/1980 Thẻ căn cước: 026******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13014 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 13015 |
Họ tên:
Vũ Văn Du
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 036******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 13016 |
Họ tên:
Lê Giáp Dũng
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 037******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 13017 |
Họ tên:
Bùi Thế Thắng
Ngày sinh: 11/01/1989 Thẻ căn cước: 034******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng . Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13018 |
Họ tên:
Vũ Hải Đăng
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 019******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 13019 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 015******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 13020 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 045******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí động lực |
|
