Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 12/05/1961 CMND: 011***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng mỏ |
|
||||||||||||
| 130022 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quốc Dũng
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 027******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130023 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 15/04/1982 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 130024 |
Họ tên:
Lưu Thị Bích Mậu
Ngày sinh: 28/08/1978 Thẻ căn cước: 025******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130025 |
Họ tên:
Đỗ Huy Thắng
Ngày sinh: 15/01/1993 CMND: 173***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 130026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 23/02/1987 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 130027 |
Họ tên:
Nguyễn Thủy Nguyên
Ngày sinh: 02/11/1969 Thẻ căn cước: 001******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 130028 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 012***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 130029 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệu
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 168***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130030 |
Họ tên:
Hoàng Thế Lực
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 130031 |
Họ tên:
Chu Tuấn Nam
Ngày sinh: 27/03/1985 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 130032 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lân
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 012***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 130033 |
Họ tên:
Lê Thị Nhàn
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 038******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130034 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 173***541 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 130035 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 112***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130036 |
Họ tên:
Tiêu Ngọc Thành
Ngày sinh: 23/05/1993 CMND: 371***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 130037 |
Họ tên:
Trần Sơn Tùng
Ngày sinh: 16/07/1979 CMND: 362***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130038 |
Họ tên:
Lê Phúc Thạnh
Ngày sinh: 15/09/1993 CMND: 341***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130039 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Thạnh
Ngày sinh: 11/10/1991 CMND: 363***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 130040 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Duy Túc
Ngày sinh: 30/03/1988 Thẻ căn cước: 093******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
