Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 130001 |
Họ tên:
Vũ Triều Nam
Ngày sinh: 07/07/1973 Thẻ căn cước: 002******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130002 |
Họ tên:
Vũ Đức Bảo
Ngày sinh: 15/01/1983 CMND: 012***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130003 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 130004 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Tường
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130005 |
Họ tên:
Tạ Kim Đồng
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 035******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130006 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 21/03/1982 Thẻ căn cước: 027******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi, Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 130007 |
Họ tên:
Trần Xuân Lãm
Ngày sinh: 25/12/1987 CMND: 013***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 130008 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mơ
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 042******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130009 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngự
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 036******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 130010 |
Họ tên:
Trần Chung Đoàn
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130011 |
Họ tên:
Trần Mai Phương
Ngày sinh: 19/11/1988 CMND: 168***855 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 130012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 06/08/1989 Thẻ căn cước: 033******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 130013 |
Họ tên:
Vũ Đức Tùng
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 012***509 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 130014 |
Họ tên:
Vũ An Tuấn Minh
Ngày sinh: 07/06/1990 CMND: 012***484 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 130015 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 04/06/1994 CMND: 187***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 130016 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 04/11/1990 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 130017 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Phi
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 040******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 130018 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/10/1993 CMND: 142***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 130019 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Tài
Ngày sinh: 09/04/1985 CMND: 341***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130020 |
Họ tên:
Phạm Quyền Minh
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 033******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
