Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129981 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hoa
Ngày sinh: 29/06/1983 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 129982 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 23/01/1990 CMND: 125***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129983 |
Họ tên:
Vũ Đình Tuân
Ngày sinh: 23/05/1984 CMND: 162***019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129984 |
Họ tên:
Ngô Thị Hoa
Ngày sinh: 06/07/1987 CMND: 162***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 129985 |
Họ tên:
Phú Văn Vận
Ngày sinh: 20/10/1952 Thẻ căn cước: 031******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy công |
|
||||||||||||
| 129986 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Huệ
Ngày sinh: 15/10/1959 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129987 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 03/12/1972 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129988 |
Họ tên:
Trần Duy Sơn
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 035******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 129989 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tường
Ngày sinh: 27/06/1985 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 129990 |
Họ tên:
Khuất Duy Cường
Ngày sinh: 13/07/1980 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 129991 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 08/01/1979 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129992 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 017***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 129993 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phước
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 129995 |
Họ tên:
Mai Đức Thông
Ngày sinh: 24/05/1980 CMND: 017***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, Điện tử (ngành điện) |
|
||||||||||||
| 129996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bách
Ngày sinh: 24/04/1985 CMND: 162***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129997 |
Họ tên:
Trần Mạnh Huy
Ngày sinh: 07/10/1978 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129998 |
Họ tên:
Phạm Thúy Bình
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 012***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129999 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 27/11/1989 CMND: 121***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 130000 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
