Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12981 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 08/01/1994 Thẻ căn cước: 049******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12982 |
Họ tên:
Hồ Thị Hồng Loan
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 049******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 12983 |
Họ tên:
Phùng Viết Trường
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12984 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12985 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12986 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12987 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Mạnh
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12988 |
Họ tên:
Trần Quang Nam
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 022******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 12989 |
Họ tên:
Cao Quang Minh
Ngày sinh: 03/07/1973 Thẻ căn cước: 025******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12990 |
Họ tên:
Tạ Văn Thương
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 030******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12991 |
Họ tên:
Tô Văn Lâm
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 022******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12992 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dư
Ngày sinh: 20/01/1972 Thẻ căn cước: 030******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 12993 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12994 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thông
Ngày sinh: 14/03/1982 Thẻ căn cước: 045******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện Năng |
|
||||||||||||
| 12995 |
Họ tên:
Đặng Đức Nhã
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 079******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 12996 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 048******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12997 |
Họ tên:
Phạm Trọng Cường
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 019******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 12998 |
Họ tên:
Hoàng Văn Điềm
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 019******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12999 |
Họ tên:
Phan Duy Nam
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 025******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 13000 |
Họ tên:
Phạm Hữu Cường
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 036******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật Điện tử |
|
