Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1281 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tú
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 031******285 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1282 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Trí
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 049******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1283 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hòa
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1284 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 026******508 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1285 |
Họ tên:
Đinh Hồng An
Ngày sinh: 30/04/1973 Thẻ căn cước: 017******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Liên ngành Cơ điện |
|
||||||||||||
| 1286 |
Họ tên:
Phan Viết Phương
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 027******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1287 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 05/12/1988 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1288 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 17/04/1987 Thẻ căn cước: 010******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1289 |
Họ tên:
Phạm Như Khoát
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 033******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1290 |
Họ tên:
Vi Trần Duy
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 025******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1291 |
Họ tên:
Lưu Anh Dương
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1292 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phú
Ngày sinh: 07/08/1988 Thẻ căn cước: 040******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1293 |
Họ tên:
Trần Văn Kết
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1294 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 040******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 1295 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Dung
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 019******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện-Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 1296 |
Họ tên:
Phan Thế Thuận
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 025******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1297 |
Họ tên:
Vương Đức Trung
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1298 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 040******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 1299 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Thiện
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 1300 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lâm
Ngày sinh: 22/01/1975 Thẻ căn cước: 015******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
