Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129961 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 17/09/1981 CMND: 113***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 129962 |
Họ tên:
Trần Xuân Đại
Ngày sinh: 22/07/1992 CMND: 184***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129963 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129964 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 08/10/1989 CMND: 131***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 129965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 035******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 129966 |
Họ tên:
Đặng Văn Kiên
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 162***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 129967 |
Họ tên:
Phùng Thế Ngọc
Ngày sinh: 26/04/1982 CMND: 135***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129968 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 21/07/1992 CMND: 012***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129969 |
Họ tên:
Lê Xuân Thảnh
Ngày sinh: 02/11/1992 CMND: 174***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 129970 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hòa
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 022******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 129971 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 20/09/1980 CMND: 112***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129972 |
Họ tên:
Trương Lưu Thủy
Ngày sinh: 13/04/1969 CMND: 111***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129973 |
Họ tên:
Lê Văn Giới
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129974 |
Họ tên:
Đinh Công Quý
Ngày sinh: 15/09/1993 CMND: 017***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129975 |
Họ tên:
Dương Minh Tâm
Ngày sinh: 26/05/1990 CMND: 163***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129976 |
Họ tên:
Lê Hồng Quang
Ngày sinh: 25/09/1972 Thẻ căn cước: 038******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện ngành vô tuyến điện và thông tin |
|
||||||||||||
| 129977 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 03/10/1975 CMND: 012***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 129978 |
Họ tên:
Lê Văn Huống
Ngày sinh: 19/10/1980 Thẻ căn cước: 033******405 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129979 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1993 CMND: 145***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 129980 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thiết
Ngày sinh: 04/06/1989 CMND: 112***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
