Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
129961 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 17/09/1981
CMND: 113***284
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081295 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 110kV II 23/12/2024
THX-00081295 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - điện công trình II 20/01/2030
129962 Họ tên: Trần Xuân Đại
Ngày sinh: 22/07/1992
CMND: 184***734
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081294 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 23/12/2024
HNT-00081294 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình II 05/01/2036
129963 Họ tên: Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 04/01/1993
Thẻ căn cước: 001******146
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081293 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/12/2024
129964 Họ tên: Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 08/10/1989
CMND: 131***786
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081292 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 23/12/2024
HNT-00081292 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 25/09/2035
129965 Họ tên: Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 14/11/1985
Thẻ căn cước: 035******047
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081291 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 23/12/2024
HNT-00081291 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 05/12/2035
129966 Họ tên: Đặng Văn Kiên
Ngày sinh: 12/10/1987
CMND: 162***957
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081290 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 23/12/2024
HTL-00081290 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình xây dựng: Công trình thủy lợi đê điều II 13/11/2035
129967 Họ tên: Phùng Thế Ngọc
Ngày sinh: 26/04/1982
CMND: 135***343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081289 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Viễn thông/truyền thông) III 23/12/2024
129968 Họ tên: Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 21/07/1992
CMND: 012***259
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081288 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Viễn thông/truyền thông) III 23/12/2024
HAN-00081288 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 13/11/2025
129969 Họ tên: Lê Xuân Thảnh
Ngày sinh: 02/11/1992
CMND: 174***468
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081287 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Viễn thông/truyền thông) III 23/12/2024
129970 Họ tên: Đỗ Quang Hòa
Ngày sinh: 13/11/1991
Thẻ căn cước: 022******868
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081286 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Viễn thông/truyền thông) III 23/12/2024
HAN-00081286 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Viễn thông/truyền thông) III 23/12/2024
129971 Họ tên: Trần Thế Anh
Ngày sinh: 20/09/1980
CMND: 112***767
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081285 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/12/2024
129972 Họ tên: Trương Lưu Thủy
Ngày sinh: 13/04/1969
CMND: 111***825
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081284 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ III 23/12/2024
HAN-00081284 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ III 25/07/2035
129973 Họ tên: Lê Văn Giới
Ngày sinh: 02/11/1985
Thẻ căn cước: 001******010
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081283 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/12/2024
129974 Họ tên: Đinh Công Quý
Ngày sinh: 15/09/1993
CMND: 017***676
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081282 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 23/12/2024
129975 Họ tên: Dương Minh Tâm
Ngày sinh: 26/05/1990
CMND: 163***783
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081281 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
KTE-00081281 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/01/2027
129976 Họ tên: Lê Hồng Quang
Ngày sinh: 25/09/1972
Thẻ căn cước: 038******037
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện ngành vô tuyến điện và thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081280 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình xây dựng II 23/12/2024
129977 Họ tên: Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 03/10/1975
CMND: 012***069
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081279 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 23/12/2024
129978 Họ tên: Lê Văn Huống
Ngày sinh: 19/10/1980
Thẻ căn cước: 033******405
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081278 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 23/12/2024
129979 Họ tên: Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1993
CMND: 145***119
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081277 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 23/12/2024
HAN-00081277 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - công trình cấp nước - thoát nước II 05/05/2035
129980 Họ tên: Nguyễn Trung Thiết
Ngày sinh: 04/06/1989
CMND: 112***624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081276 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 23/12/2024
HNT-00081276 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 10/02/2030
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn