Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
129941 Họ tên: Nguyễn Trần Minh
Ngày sinh: 22/10/1990
Thẻ căn cước: 034******999
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081315 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 23/12/2024
129942 Họ tên: Nguyễn Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 30/06/1993
CMND: 063***155
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081314 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 23/12/2024
HTV-00081314 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 24/12/2029
129943 Họ tên: Trần Thư Kiều
Ngày sinh: 10/10/1972
CMND: 183***478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081313 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/12/2024
129944 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/02/1985
CMND: 135***265
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081312 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/12/2024
129945 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/10/1977
CMND: 011***188
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đo lường điều khiển ngành Điều khiển học kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081311 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng thông tin liên lạc công trình đường sắt II 23/12/2024
129946 Họ tên: Hoàng Đỗ Lương
Ngày sinh: 02/07/1963
CMND: 011***754
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081310 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 110kV II 23/12/2024
HAN-00081310 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (điện) II 05/11/2029
129947 Họ tên: Nguyễn Thị Lâm
Ngày sinh: 08/02/1985
CMND: 151***239
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081309 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy điện III 23/12/2024
HAN-00081309 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện III 25/03/2026
129948 Họ tên: Nguyễn Danh Hùng
Ngày sinh: 20/01/1980
CMND: 111***779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081308 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (xử lý nước thải) II 23/12/2024
129949 Họ tên: Phạm Hồng Quỳnh
Ngày sinh: 22/07/1995
CMND: 152***181
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081307 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
ANG-00081307 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 20/06/2029
129950 Họ tên: Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 05/08/1982
Thẻ căn cước: 001******921
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081306 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 23/12/2024
HAN-00081306 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 23/12/2024
129951 Họ tên: Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/01/1983
Thẻ căn cước: 001******944
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081305 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
KTE-00081305 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/01/2030
129952 Họ tên: Lã Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/12/1976
CMND: 111***818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081304 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 23/12/2024
HNT-00081304 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 30/06/2035
129953 Họ tên: Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 23/11/1977
CMND: 111***957
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081303 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
129954 Họ tên: Phạm Quang Ánh
Ngày sinh: 21/09/1972
Thẻ căn cước: 001******128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081302 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ III 23/12/2024
HAN-00081302 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ III 25/07/2035
129955 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/11/1977
CMND: 111***544
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081301 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
HAN-00081301 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/01/2025
129956 Họ tên: Phí Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 05/01/1983
Thẻ căn cước: 034******878
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081300 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 23/12/2024
HAN-00081300 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/12/2024
129957 Họ tên: Nguyễn Văn Giầu
Ngày sinh: 19/05/1986
CMND: 125***999
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081299 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/12/2024
HAN-00081299 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
129958 Họ tên: Kiều Xuân Quang
Ngày sinh: 11/06/1990
CMND: 112***234
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081298 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 23/12/2024
HAN-00081298 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
129959 Họ tên: Phạm Tiến Kỳ
Ngày sinh: 12/09/1985
CMND: 183***305
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081297 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 23/12/2024
BXD-00081297 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) I 12/02/2030
129960 Họ tên: Nguyễn Mạnh Cương
Ngày sinh: 09/12/1977
CMND: 011***912
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00081296 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV III 23/12/2024
KTE-00081296 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 28/04/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn