Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129941 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Minh
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 034******999 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129942 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 30/06/1993 CMND: 063***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 129943 |
Họ tên:
Trần Thư Kiều
Ngày sinh: 10/10/1972 CMND: 183***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129944 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/02/1985 CMND: 135***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129945 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/10/1977 CMND: 011***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đo lường điều khiển ngành Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 129946 |
Họ tên:
Hoàng Đỗ Lương
Ngày sinh: 02/07/1963 CMND: 011***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129947 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lâm
Ngày sinh: 08/02/1985 CMND: 151***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 129948 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hùng
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 111***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 129949 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quỳnh
Ngày sinh: 22/07/1995 CMND: 152***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129950 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129951 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 001******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 129952 |
Họ tên:
Lã Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 111***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 129953 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 23/11/1977 CMND: 111***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129954 |
Họ tên:
Phạm Quang Ánh
Ngày sinh: 21/09/1972 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129955 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/11/1977 CMND: 111***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129956 |
Họ tên:
Phí Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 034******878 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 129957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giầu
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 125***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129958 |
Họ tên:
Kiều Xuân Quang
Ngày sinh: 11/06/1990 CMND: 112***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129959 |
Họ tên:
Phạm Tiến Kỳ
Ngày sinh: 12/09/1985 CMND: 183***305 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 129960 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cương
Ngày sinh: 09/12/1977 CMND: 011***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
