Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129921 |
Họ tên:
Trương Văn Dũng
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 037******447 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129922 |
Họ tên:
Trần Quang Bằng
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129923 |
Họ tên:
Trần Văn Biên
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129924 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thắng
Ngày sinh: 13/02/1988 Thẻ căn cước: 035******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129925 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng |
|
||||||||||||
| 129926 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 12/10/1976 CMND: 012***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129927 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 07/06/1975 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 129928 |
Họ tên:
Ngô Minh Tâm
Ngày sinh: 06/12/1980 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129929 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 129930 |
Họ tên:
Phạm Trường Minh
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 033******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 129931 |
Họ tên:
Cấn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 012***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129932 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoạt
Ngày sinh: 18/11/1973 Thẻ căn cước: 030******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129933 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 02/08/1989 CMND: 112***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129934 |
Họ tên:
Kiều Trí Thuần
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 001******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129935 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Văn
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 145***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129936 |
Họ tên:
Vũ Thành Khôi
Ngày sinh: 18/12/1981 CMND: 111***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 129937 |
Họ tên:
Trịnh Văn Cần
Ngày sinh: 11/11/1977 CMND: 111***308 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên ngành phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 129938 |
Họ tên:
Lại Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1973 CMND: 011***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 129939 |
Họ tên:
Đỗ Công Lâm
Ngày sinh: 05/05/1954 Thẻ căn cước: 038******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 129940 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Phương
Ngày sinh: 31/01/1988 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
